Xem giá vàng tại:
Cập nhật ngày:
| Loại vàng | ĐVT: 1.000đ/Chỉ |
Giá mua |
Giá bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 |
15,240
|
15,540
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
15,240
|
15,540
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
15,240
|
15,540
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
15,240
|
15,540
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
15,240
|
15,540
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
14,990
|
15,390
|
| Vàng nữ trang 999 |
14,975
|
15,375
|
| Vàng nữ trang 9920 |
14,647
|
15,267
|
| Vàng nữ trang 99 |
14,616
|
15,236
|
| Vàng 916 (22K) |
13,477
|
14,097
|
| Vàng 750 (18K) |
10,653
|
11,543
|
| Vàng 680 (16.3K) |
9,575
|
10,465
|
| Vàng 650 (15.6K) |
9,114
|
10,004
|
| Vàng 610 (14.6K) |
8,498
|
9,388
|
| Vàng 585 (14K) |
8,113
|
9,003
|
| Vàng 416 (10K) |
5,512
|
6,402
|
| Vàng 375 (9K) |
4,881
|
5,771
|
| Vàng 333 (8K) |
4,235
|
5,125
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
14,295
|
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
13,928
|
|