Xem giá vàng tại:
Cập nhật ngày:
| Loại vàng | ĐVT: 1.000đ/Chỉ |
Giá mua |
Giá bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 |
13,880
|
14,380
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
13,880
|
14,380
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
13,880
|
14,380
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
13,880
|
14,380
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
13,880
|
14,380
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
13,820
|
14,220
|
| Vàng nữ trang 999 |
13,806
|
14,206
|
| Vàng nữ trang 9920 |
13,486
|
14,106
|
| Vàng nữ trang 99 |
13,458
|
14,078
|
| Vàng 916 (22K) |
12,406
|
13,026
|
| Vàng 750 (18K) |
9,775
|
10,665
|
| Vàng 680 (16.3K) |
8,780
|
9,670
|
| Vàng 650 (15.6K) |
8,353
|
9,243
|
| Vàng 610 (14.6K) |
7,784
|
8,674
|
| Vàng 585 (14K) |
7,429
|
8,319
|
| Vàng 416 (10K) |
5,026
|
5,916
|
| Vàng 375 (9K) |
4,443
|
5,333
|
| Vàng 333 (8K) |
3,845
|
4,735
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
13,650
|
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
13,290
|
|