Xem giá vàng tại:
Cập nhật ngày:
| Loại vàng | ĐVT: 1.000đ/Chỉ |
Giá mua |
Giá bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 |
14,920
|
15,320
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
15,020
|
15,320
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
15,020
|
15,320
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
15,020
|
15,320
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
15,020
|
15,320
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
14,760
|
15,160
|
| Vàng nữ trang 999 |
14,745
|
15,145
|
| Vàng nữ trang 9920 |
14,419
|
15,039
|
| Vàng nữ trang 99 |
14,388
|
15,008
|
| Vàng 916 (22K) |
13,267
|
13,887
|
| Vàng 750 (18K) |
10,480
|
11,370
|
| Vàng 680 (16.3K) |
9,419
|
10,309
|
| Vàng 650 (15.6K) |
8,964
|
9,854
|
| Vàng 610 (14.6K) |
8,358
|
9,248
|
| Vàng 585 (14K) |
7,979
|
8,869
|
| Vàng 416 (10K) |
5,417
|
6,307
|
| Vàng 375 (9K) |
4,795
|
5,685
|
| Vàng 333 (8K) |
4,158
|
5,048
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
14,259
|
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
13,892
|
|