Xem giá vàng tại:
Cập nhật ngày:
| Loại vàng | ĐVT: 1.000đ/Chỉ |
Giá mua |
Giá bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 |
15,080
|
15,380
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
15,080
|
15,380
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
15,080
|
15,380
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
15,080
|
15,380
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
15,080
|
15,380
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
14,830
|
15,230
|
| Vàng nữ trang 999 |
14,815
|
15,215
|
| Vàng nữ trang 9920 |
14,488
|
15,108
|
| Vàng nữ trang 99 |
14,458
|
15,078
|
| Vàng 916 (22K) |
13,331
|
13,951
|
| Vàng 750 (18K) |
10,533
|
11,423
|
| Vàng 680 (16.3K) |
9,466
|
10,356
|
| Vàng 650 (15.6K) |
9,010
|
9,900
|
| Vàng 610 (14.6K) |
8,400
|
9,290
|
| Vàng 585 (14K) |
8,020
|
8,910
|
| Vàng 416 (10K) |
5,446
|
6,336
|
| Vàng 375 (9K) |
4,821
|
5,711
|
| Vàng 333 (8K) |
4,182
|
5,072
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
14,280
|
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
13,913
|
|