Xem giá vàng tại:
Cập nhật ngày:
| Loại vàng | ĐVT: 1.000đ/Chỉ |
Giá mua |
Giá bán |
| Vàng miếng SJC 999.9 |
15,300
|
15,600
|
| Nhẫn Trơn PNJ 999.9 |
15,300
|
15,600
|
| Vàng Kim Bảo 999.9 |
15,300
|
15,600
|
| Vàng Phúc Lộc Tài 999.9 |
15,300
|
15,600
|
| Vàng PNJ - Phượng Hoàng |
15,300
|
15,600
|
| Vàng nữ trang 999.9 |
15,050
|
15,450
|
| Vàng nữ trang 999 |
15,035
|
15,435
|
| Vàng nữ trang 9920 |
14,706
|
15,326
|
| Vàng nữ trang 99 |
14,676
|
15,296
|
| Vàng 916 (22K) |
13,532
|
14,152
|
| Vàng 750 (18K) |
10,698
|
11,588
|
| Vàng 680 (16.3K) |
9,616
|
10,506
|
| Vàng 650 (15.6K) |
9,153
|
10,043
|
| Vàng 610 (14.6K) |
8,535
|
9,425
|
| Vàng 585 (14K) |
8,148
|
9,038
|
| Vàng 416 (10K) |
5,537
|
6,427
|
| Vàng 375 (9K) |
4,904
|
5,794
|
| Vàng 333 (8K) |
4,255
|
5,145
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99.99 |
14,335
|
|
| Vàng nguyên liệu mua ngoài 99 |
13,968
|
|